Tuần trước, tôi mở Dune Analytics và nhìn vào bảng điều khiển của mạng lưới Viction. Điều tôi thấy không phải là một bức tranh tăng trưởng đều đặn, mà là một sự trùng lặp kỳ lạ giữa các địa chỉ ví: hơn 60% giao dịch trong 30 ngày qua đến từ cùng một nhóm 12 địa chỉ, với chu kỳ giao dịch lặp lại như nhịp tim. Đám đông đang nói 'dự án Việt Nam đã hồi sinh'. Tôi mỉm cười, nhưng không phải vì vui.
Bối cảnh: Viction, trước đây là TomoChain, ra mắt năm 2018 với tham vọng xây dựng một layer1 cho doanh nghiệp Đông Nam Á. Sau ba năm im ắng, năm 2024 họ rebrand và thu hút sự chú ý nhờ câu chuyện 'blockchain thuần Việt' – một narrative mạnh mẽ trong cộng đồng crypto Việt Nam vốn khao khát một dự án đại diện quốc gia. TVL tăng từ 2 triệu USD lên 120 triệu USD chỉ trong 6 tháng, theo DefiLlama. Nhưng tôi đã chứng kiến quá nhiều câu chuyện tương tự – từ ICO năm 2017 đến DeFi Summer 2020 – để biết rằng TVL tăng nhanh thường là tín hiệu của một cái bẫy thanh khoản, không phải sự chấp nhận thực sự.
Phân tích cốt lõi của tôi bắt đầu từ dữ liệu on-chain. Tôi kéo dữ liệu giao dịch hàng ngày của Viction từ tháng 1 đến tháng 10 năm 2025. Con số giao dịch tăng vọt từ 20.000 lên 150.000 mỗi ngày – ấn tượng. Nhưng khi tôi lọc các giao dịch có giá trị gas dưới 0.001 VIC, con số thực tế giảm xuống còn 12.000. Điều này có nghĩa là 92% giao dịch là spam từ bot hoặc các hợp đồng tự động. Các pool thanh khoản chính trên Viction DEX (VicSwap) có đến 70% khối lượng đến từ các cặp token do chính dự án tạo ra, chẳng hạn cặp VIC-USDC được farm bởi một nhóm địa chỉ có vòng đời dưới 48 giờ. Bài học đầu tiên: khi tất cả đều nói 'TVL tăng mạnh', hãy chuẩn bị cho một kết thúc giống hệt – nơi phần lớn thanh khoản chỉ là vốn vay mượn từ các quỹ đầu cơ ngắn hạn.
Tôi nhớ lại năm 2021, khi tôi mua CryptoPunks với hy vọng về một nền văn hóa phi tập trung, và cuối cùng tôi chỉ thấy đầu cơ. Viction cũng vậy: cộng đồng Việt Nam tự hào gọi nó là 'blockchain của dân mình', nhưng tôi nhìn vào số lượng developer hoạt động thực tế trên GitHub – chỉ 7 contributor thường xuyên, và 5 trong số đó làm việc cho cùng một công ty mẹ. Điều này không khác gì một dự án tập trung với lớp vỏ phi tập trung. Khi tôi phân tích cấu trúc validator, tôi phát hiện 21 validator, nhưng 15 trong số đó do cùng một thực thể kiểm soát – một dấu hiệu rõ ràng của sự tập trung quyền lực. Đây là điểm mù mà marketing không bao giờ đề cập.
Góc nhìn phản trực giác của tôi: chính tâm lý 'dân tộc' đang giết chết khả năng phát triển bền vững của Viction. Cộng đồng Việt Nam yêu thích nó vì nó là 'của người Việt', nhưng sự ủng hộ vô điều kiện này khiến đội ngũ phát triển không có áp lực phải cải thiện công nghệ. Họ dựa vào narrative hơn là thực tế. Tôi từng thấy điều này với TomoChain năm 2018: khi thị trường gấu đến, narrative biến mất và token giảm 95%. Lịch sử không lặp lại, nhưng nó thường vần điệu. Viction hiện tại đang ở giai đoạn 'đỉnh cao của sự kỳ vọng' – nơi mà FOMO từ cộng đồng trong nước đẩy giá lên, nhưng không có nền tảng kỹ thuật vững chắc.
Tôi kiểm tra thêm dữ liệu về số lượng người dùng hoạt động hàng tháng (MAU) thông qua các tương tác hợp đồng thông minh. Chỉ có 3.400 địa chỉ duy nhất tương tác với các DApp trên Viction trong tháng 9 – một con số rất nhỏ so với TVL 120 triệu USD. Điều này cho thấy phần lớn TVL là từ các pool farming không có người dùng thực sự, mà chỉ là các nhà đầu cơ chờ unlock token. Tôi nhìn vào lịch trình unlock: 40% token team và investor sẽ được mở khóa trong quý 1 năm 2026. Nếu tôi là một nhà đầu tư tổ chức, tôi sẽ bán ngay khi có thanh khoản.
Takeaway của tôi không phải là một lời khuyên mua hay bán. Đó là một câu hỏi: Liệu chúng ta đang yêu thích một dự án vì nó thực sự tốt, hay chỉ vì nó mang quốc tịch Việt Nam? Tôi đã thấy quá nhiều dự án 'made in Vietnam' thất bại vì lý do tương tự: thiếu sự khác biệt kỹ thuật, phụ thuộc vào narrative dân tộc, và không có kế hoạch dài hạn. Khi câu chuyện đó kết thúc – và nó sẽ kết thúc, như mọi câu chuyện khác – chúng ta còn lại gì ngoài những token đã mất giá và một bài học về lòng tin mù quáng?


